Cách dùng many much a lot of

     

Các lượng từ bất định (Indefinite quantifiers) xuất hiện khá nhiều trong các bài tập Tiếng Anh và trong giao tiếp hằng ngày. Chính vì vậy để giúp bạn nắm chắc hơn về phần lý thuyết này chúng mình xin giới thiệu đến bạn bài viết về Many – Much – A lot of – Lots of. Theo dõi bài viết để không bỏ lỡ kiến thức quan trọng này nhé!

A. MANY và MUCH

1. Giống nhau

Đều được sử dụng với nghĩa số lượng lớn/nhiều người hoặc vật

Ví dụ:

I have many questions in my class.

Bạn đang xem: Cách dùng many much a lot of

(Tôi có nhiều câu hỏi trong lớp)

I always have much time.

(Tôi luôn có nhiều thời gian)


*
*

I always have much time.


Được dùng chủ yếu trong câu phủ định và câu hỏi. Tất nhiên, chúng vẫn sẽ được dùng trong câu khẳng định như bình thường nhưng sắc thái nghĩa sẽ không trang trọng bằng.

Ví dụ:

How much money have you got?

(Bạn có bao nhiêu tiền?)

She didn’t eat so much food this evening.

(Cô ta không ăn quá nhiều đô ăn vào tối nay)

Được dùng trong câu khẳng định khi đứng sau các từ “too, so, as”

Ví dụ:

There are too many people here.

(Có quá nhiều người ở đây)

I must do so much homework today.


(Tôi phải làm rất nhiều bài tập ngày hôm nay)

I need help as much as possible.

(Tôi cần sự giúp đỡ nhiều nhất có thể)

Tính từ ở dạng so sánh đều là “more” và “the most”

Ví dụ:

She has more books than me.

(Cô ấy có nhiều sách hơn tôi)

After the race, he won the most money.

(Sau cuộc đua, anh ta thắng được nhiều tiền nhất)

Many of và Much of được sử dụng với ý nghĩa “phần lớn” của một đối tượng nào đó. Động từ đứng sau Many of sẽ được chia ở dạng số nhiều và ở dạng số ít đối với Much of.

Ví dụ:

Much of Vietnam is hilly.

(Đa phần Việt Nam là đồi núi)

Many of my friends are going to my party.

(Nhiều người bạn đang đến bữa tiệc của tôi)

2. Khác nhau

ManyMuch
Many + Nsố nhiều đếm được

Ex: Chien has many clothes.

(Chiến có nhiều quần áo)

Much + Nkhông đếm được

Ex: I don’t usually drink much tea.

(Tôi thường không uống nhiều trà)

How many + Nsố nhiều đếm được…?

Ex: How many students are there in your class?

(Có bao nhiêu học sinh trong lớp của bạn?)

How much + Nkhông đếm được…?

Ex: How much coffee do you want?

(Bạn muốn uống nhiều cà phê không?)

Many có thể thay thế bằng các từ sau:

– a large number of

– a great number of

– plenty of

– a lot of

– lots of

Ex: A large number of people in that school are good.

= Many of people in that school are good.

(Có nhiều người ở trường kia là tốt)

 

Much được thay thế bởi các từ:

– a large amount of

– a great deal of

– plenty of

– a lot of

– lots of

Ex: Jan has got much homework for 2 daystoday.

Xem thêm: Bệnh Huyết Trắng Là Gì, Nguyên Nhân Và Cách Chữa Huyết Trắng Đúng Cách

= Jan has got a great deal of homework today.

(Jan có nhiều bài tập về nhà hôm nay)

Một số lưu ý và mở rộng

Much còn đóng vai trò như một trạng từ đứng sau động từ trong câu phủ định hoặc đứng trước động từ trong câu khẳng định để bổ nghĩa cho động từ. Trong trường hợp này, Much có nghĩa là nhiều, vô cùng, rất. Ngoài ra, “much” còn có thể đứng sau “very” với nghĩa là rất nhiều.

Ví dụ:

I didn’t drink much at last night party.

(Tôi uống không nhiều ở bữa tiệc tối qua)

I much appreciate by his bravery.


(Tôi rất cảm kích trước sự dũng cảm của anh ấy)

I like this food very much.

(Tôi rất thích món ăn này)

Cấu trúc Many a + N đếm được số ít + V (chia số ít)Hoặc ta có thể chỉ sử dụng cụm Many a + N đếm được số ít để đặt ở cuối câu. Cả 2 cách sử dụng này đều tương đương và có nghĩa giống với Many + N số nhiều, đều để chỉ một số lượng lớn đồ vật hoặc người nhưng văn phong mang tính trang trọng hơn.

Ví dụ:

Many a student goes to school by bus.

(Nhiều học sinh đến trường bằng xe buýt)

I have been there many a time.

(Tôi đã đến đó nhiều lần)


 B. A LOT OF và LOTS OF TRONG TIẾNG ANH

A lot of và Lots of đều có nghĩa là “nhiều” giống với Many và Much. Chúng đều được sử dụng trong câu khẳng định để chỉ số lượng nhiều của người hay vật. Có thể hiểu theo cách khác, A lot of và Lots of thay thế cho Many và Much khi hai từ này không thường xuyên được dùng trong câu khẳng định.

Ví dụ:

Mai has a lot of work to do.

(Mai có nhiều công việc phải làm)

Bin has lots of homework.

(Bin có nhiều bài tập về nhà)

Tuy nhiên, với giao tiếp thân mật, A lot of và Lots of cũng có thể được sử dụng trong câu phủ định và nghi vấn.

Ví dụ:

A: Do you eat a lot of fruit?

(Bạn có ăn nhiều trái cây không vậy?)

B: Oh! No, I don’t.

(Ồ. Tôi không.)

➔ A lot of, lots of thường được dùng trong văn nói cũng như văn viết không trang trọng.

A lot of và Lots of không giống như Many và Much. Chúng đều có thể kết hợp với các danh từ số nhiều đếm được và không đếm được.

Ví dụ:

There are a lot of hats on the table.

(Có nhiều chiếc mũ trên bàn)

Kin has lots of money to go to Korea on vacation.

(Kin có rất nhiều tiền để đi Hàn Quốc vào kỳ nghỉ)

Hình thức động từ theo sau cụm A lot of/ Lots of + N sẽ được chia dựa vào danh từ đó. Nếu là danh từ số nhiều, động từ sẽ được chia ở dạng số nhiều và ngược lại, nếu là danh từ không đếm được thì động từ sẽ được chia ở dạng số ít.

Ví dụ:


Chuyên mục: Kiến thức thú vị