Would rather cách dùng

     
Tôi Yêu Tiếng Anh Tháng Một 12, 2021 Tháng Một 12, 2021 Không có bình luận ở Nắm vững công thức would rather, would rather than
*

“I like, I want,…” là những cấu trúc đã quá quen thuộc dùng để diễn tả việc thích cái gì đó. Nâng cao hơn một chút, người ta sử dụng “would rather” để nói về việc “muốn làm gì”.. Trong bài viết hôm nay, hãy cùng Tôi Yêu Tiếng Anh tìm hiểu chi tiết về các công thức would rather và cách dùng nhé.

Bạn đang xem: Would rather cách dùng


1. Công thức Would rather

Trong tiếng Anh, có nhiều công thức Would rather và cách sử dụng khác nhau tùy theo số chủ ngữ. Cùng tìm hiểu công thức Would rather và cách dùng chi tiết nhé.

Công thức would rather với một chủ ngữ

Trong thì hiện tại hoặc tương lai đơn

Công thức would rather ở thì hiện tại hoặc thì tương lai đơn được dùng để diễn tả mong muốn của ai đó ở trong tương lai. 

Công thức: 

(+): S + would rather (‘d rather) + V 

(-): S + would rather (‘d rather) + not + V

(?): Would + S + rather + V

Ví dụ:

Mike would rather spend more time with his work.

(Mike muốn dành nhiều thời gian hơn cho công việc của mình.)

Mike would rather not go to the company year-end party.

(Mike không muốn đến bữa tiệc cuối năm của công ty.)

Công thức would rather trong thì quá khứ

Công thức would rather trong thì quá khứ diễn tả mong muốn hay nuối tiếc của ai đó về một điều đã xảy ra ở trong quá khứ.

Công thức: 

(+): S + would rather + have + V3

(-): S + would rather (not) + have + V3

(?): Would + S + rather + have + V3

Cách dùng này thường được sử dụng trong văn viết hoặc các tình huống giao tiếp trang trọng.

Ví dụ:

I would rather not have gone out last night. I missed my favorite movie.

(Tôi thà không đi chơi đêm qua. Tôi đã bỏ lỡ bộ phim yêu thích của tôi.)

I would rather have eaten hamburgers for dinner last night.

(Tôi thà ăn bánh mì kẹp thịt cho bữa tối qua.)

*

Công thức would rather với hai chủ ngữ

Trong thì hiện tại hoặc tương lai đơn

Cấu trúc Would rather với 2 chủ ngữ khi ở thì hiện tại đơn diễn tả việc muốn ai làm gì trong hiện tại hoặc tương lai.

Công thức: 

(+): S1 + would rather (that) + S2 + V(quá khứ)

(-): S1 + would rather (that) + S2 + not + V(quá khứ)

(?): Would + S + rather + S2 + V(quá khứ)

Ví dụ:

I would rather that you got out now.

(Tôi muốn bạn ra ngoài ngay bây giờ)

Mom would rather that I not came home late.

Xem thêm: Unusual Interview Questions, What Animal Would You Like To Have Us A Pet

(Mẹ muốn tôi không về muộn.)

Công thức would rather trong thì quá khứ

Cách dùng:

Thể hiện sự nuối tiếc về sự việc xảy ra trong quá khứ;Giả định điều đối lập ở trong quá khứ. (Tương đương đâu điều kiện loại 3)

Công thức: 

(+): S1 + would rather (that) + S2+ had + V3

(-): S1 + would rather (that) + S2+ hadn’t + V3

(?): Would + S + rather + S2 + had + V3

Ví dụ:

I would rather that you hadn’t called me.

(Tôi thà rằng bạn đã không gọi cho tôi.)

I would rather I had studied harder.

(Tôi thà rằng tôi đã học chăm chỉ hơn.)


2. Cấu trúc Would rather than

Cấu trúc would rather than được dùng với ý nghĩa biểu đạt “muốn cái gì hơn cái gì”.

Công thức: 

Thì hiện tại: S + would rather (not)+ N/V(nguyên mẫu) + than + N/V(nguyên mẫu)…

Thì quá khứ: S + would rather (not) + have + V (PII) + than + N/V(nguyên mẫu)…

Ví dụ:

I‘d rather go swimming than play games at home.

(Tôi thà đi bơi còn hơn chơi game ở nhà.)

My mother would rather brown bags than black.

(Mẹ tôi thích những chiếc túi màu nâu hơn là màu đen.)

*

3. Dạng viết tắt của Would rather

Thông thường, trong các bài tập hay giao tiếp tiếng tiếng Anh hàng ngày, công thức would rather sẽ được dùng dưới dạng viết tắt, TRỪ những ngữ cảnh trang trọng.

Khẳng định: Would rather = “d rather

Phủ định: Would rather not = ‘d rather not

Ví dụ:

He would rather… = He’d rather…He would rather not.. = He’d rather not…

4. Phân biệt công thức Would rather và Prefer

Về cấu trúc: cả hai công thức would rather và Prefer đều mang ý nghĩa giống nhau, được dùng để diễn tả sự mong muốn, yêu thích. 

Về cấu trúc:

S + would rather + V(nguyên thể)…. than…;S + prefer + V(ing)…. to…

Ví dụ:

I would rather sing than dance.

= I prefer singing to dancing.

(Tôi thích hát hơn nhảy.)


5. Bài tập cấu trúc Would rather có đáp án

Dưới đây là bài tập giúp bạn ôn luyện lại công thức would rather:

*

Bài tập: Viết câu dựa trên những gợi ý sau:

(drive motorbike/walk home) 

Mike prefers ………………………………………………………………. 

(leave now/wait a few minutes)

I’d rather ………………………………………………………………. 

(play tennis/go for a swim) 

I’d rather ………………………………………………………………. 

(think about this problem for a while/appreciate now) 

He’d rather ………………………………………………………

(eat at home/go to a restaurant) 

I prefer ……………………………………………………………….

Đáp án:

Mike prefers driving a motorbike to walk home. I’d rather leave now than wait for more. I’d rather play tennis than go for a swim. He’d rather think about this problem for a while than appreciate it now. I prefer eating at home to going to a restaurant.

Như vậy, Tôi Yêu Tiếng Anh đã chia sẻ tới bạn tất tần tật kiến thức về công thức would rather. Hy vọng bài viết giúp bạn củng cố cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh của mình. Chúc các bạn học tập tốt!


Chuyên mục: Kiến thức thú vị